Người cao tuổi là vốn quý của mỗi gia đình và xã hội, mang trong mình kinh nghiệm, trí tuệ và giá trị văn hóa lâu đời. Tuy nhiên, tuổi cao thường đi kèm với những khó khăn về sức khỏe, tài chính và khả năng tiếp cận dịch vụ xã hội. Luật Người cao tuổi ra đời không chỉ là bộ khung pháp lý bảo vệ quyền lợi, an sinh và chăm sóc sức khỏe, mà còn là cam kết của Nhà nước và cộng đồng trong việc tôn trọng, nâng đỡ và phát huy vai trò của người già. Hiểu rõ những quy định trong luật giúp mỗi Người cao tuổi được sống an toàn, đầy đủ, tự lập và có cơ hội tiếp tục đóng góp vào sự phát triển bền vững của xã hội.
I. Tầm quan trọng của việc bảo vệ quyền lợi Người cao tuổi
Người cao tuổi là nhóm đối tượng đặc biệt trong xã hội, thường gặp nhiều khó khăn về sức khỏe, tài chính, và khả năng tiếp cận dịch vụ xã hội. Việc bảo vệ quyền lợi cho họ không chỉ là trách nhiệm của gia đình mà còn là nghĩa vụ của toàn xã hội và Nhà nước. Luật Người cao tuổi ra đời nhằm đảm bảo quyền sống, quyền được chăm sóc y tế, quyền hưởng thụ an sinh xã hội và quyền tham gia các hoạt động văn hóa, xã hội.
Bảo vệ quyền lợi Người cao tuổi giúp họ duy trì sự tự lập, nâng cao chất lượng cuộc sống và giảm thiểu rủi ro về bạo lực, bỏ mặc hoặc thiếu chăm sóc. Khi các quyền này được thực thi hiệu quả, Người cao tuổi có thể sống một cuộc sống an toàn, đầy đủ về cả thể chất lẫn tinh thần, đồng thời tiếp tục đóng góp vào cộng đồng.
Việc thực hiện đúng Luật Người cao tuổi cũng có tác động tích cực đến gia đình và xã hội. Nó giúp định hình các chính sách hỗ trợ, nâng cao nhận thức về vai trò, giá trị và quyền lợi của Người cao tuổi, từ đó xây dựng một xã hội công bằng, nhân văn và phát triển bền vững.
II. Tổng quan về Luật Người cao tuổi
Luật Người cao tuổi là văn bản pháp lý quan trọng nhằm bảo đảm quyền lợi, lợi ích hợp pháp và sự an toàn cho nhóm đối tượng cao tuổi trong xã hội. Luật này không chỉ quy định về quyền được chăm sóc sức khỏe, an sinh xã hội, mà còn nhấn mạnh quyền được tham gia các hoạt động văn hóa, giáo dục, và các chương trình phát triển cộng đồng. Việc hiểu rõ những nội dung cơ bản của luật giúp Người cao tuổi, gia đình và cả xã hội thực hiện đầy đủ quyền lợi, đồng thời hạn chế các hành vi xâm phạm hoặc bỏ quên Người cao tuổi.
Luật còn đặt ra trách nhiệm của Nhà nước, gia đình và xã hội trong việc chăm sóc và bảo vệ Người cao tuổi, bao gồm các chính sách hỗ trợ tài chính, y tế, pháp lý và giáo dục. Ngoài ra, luật cũng khuyến khích việc xây dựng các mô hình cộng đồng, câu lạc bộ, trung tâm sinh hoạt cho người già, nhằm tạo môi trường sống năng động, gắn kết và lành mạnh.
Hiểu tổng quan về Luật Người cao tuổi giúp chúng ta nhận thức đúng đắn về vai trò và giá trị của Người cao tuổi trong xã hội, từ đó đề xuất các giải pháp bảo vệ quyền lợi hiệu quả, xây dựng môi trường sống công bằng, an toàn và tôn trọng người già.

III. Những điểm nổi bật trong Luật Người cao tuổi mới nhất
Qua các sửa đổi, bổ sung gần đây, đặc biệt từ Luật Bảo hiểm xã hội 2024 và các văn bản liên quan hệ thống pháp luật về quyền lợi Người cao tuổi ở Việt Nam đã có nhiều điều chỉnh nhằm mở rộng phạm vi bảo trợ, chăm sóc và an sinh. Những điểm mới nổi bật sau đây đáng được lưu tâm.

1. Sửa đổi, bổ sung bởi Luật Bảo hiểm xã hội 2024
Việc sửa đổi Luật Người cao tuổi thông qua Luật Bảo hiểm xã hội 2024 (có hiệu lực từ 01/07/2025) mang lại những thay đổi quan trọng cho nhóm Người cao tuổi, đặc biệt là những người không có lương hưu hoặc trợ cấp BHXH. Cụ thể:
- Theo quy định mới, công dân Việt Nam từ đủ 75 tuổi trở lên mà không nhận lương hưu hoặc trợ cấp bảo hiểm xã hội hằng tháng có thể được hưởng trợ cấp hưu trí xã hội do ngân sách Nhà nước đảm bảo.
- Ngoài ra, trường hợp từ 70 đến dưới 75 tuổi, nếu thuộc hộ nghèo hoặc cận nghèo, đồng thời không nhận lương hưu/BHXH và đăng ký theo quy định, cũng có thể được xem xét hưởng trợ cấp xã hội một nỗ lực mở rộng “lưới an sinh” để không để Người cao tuổi nào bị bỏ lại phía sau.
- Sự mở rộng này giúp đảm bảo đời sống tối thiểu cho nhiều Người cao tuổi vốn không có nguồn thu nhập ổn định, đồng thời giảm bớt áp lực tài chính, bệnh tật và cô đơn vốn là các rủi ro lớn khi tuổi cao.
Những sửa đổi trên cho thấy Nhà nước đã có bước đi cụ thể nhằm đảm bảo quyền lợi cơ bản cho Người cao tuổi không chỉ trong nhóm hưởng lương hưu mà cả đối với những người chưa có bảo hiểm xã hội.
2. Bảo trợ xã hội đối với Người cao tuổi
Bên cạnh trợ cấp hưu trí xã hội, hệ thống chính sách bảo trợ đã được củng cố thông qua Nghị định 110/2024/NĐ-CP về công tác xã hội; cùng với việc sửa đổi các mức trợ giúp xã hội theo Nghị định 76/2024/NĐ-CP.
Một số điểm nổi bật:
- Nhà nước khuyến khích phát triển các mô hình bảo trợ, chăm sóc Người cao tuổi, đặc biệt với nhóm người già yếu, neo đơn, không có người phụng dưỡng nhằm đảm bảo quyền được chăm sóc sức khỏe, an sinh và nhân phẩm cho Người cao tuổi.
- Mức trợ cấp xã hội theo Nghị định 76/2024/NĐ-CP áp dụng từ 01/07/2024 được điều chỉnh với mức chuẩn ban đầu 500.000 đồng/tháng; mức cao nhất cho một số đối tượng có thể lên tới 1.500.000 đồng/tháng, tùy theo điều kiện thực tế của địa phương.
- Quy định này giúp mở rộng mạng lưới an sinh đối với Người cao tuổi, đặc biệt là ở các vùng nông thôn, nơi nhiều Người cao tuổi không có lương hưu và sống dựa vào trợ cấp xã hội.
Nhờ vậy, chính sách bảo trợ không chỉ hướng tới Người cao tuổi “chuẩn” có lương hưu hoặc BHXH mà còn mở rộng cho các nhóm dễ tổn thương: người nghèo, người neo đơn, người già không có thu nhập ổn định, đảm bảo rằng quyền lợi tối thiểu về ăn ở, chăm sóc sức khỏe, an sinh… được bảo vệ.

IV. Nhà nước có những chính sách gì đối với Người cao tuổi?
Nhà nước Việt Nam đã thiết lập một hệ thống chính sách tương đối toàn diện nhằm bảo đảm quyền lợi, an sinh và chăm sóc cho Người cao tuổi từ y tế, bảo trợ xã hội, đến phát huy vai trò trong cộng đồng và đời sống xã hội. Những chính sách này được quy định trong Luật Người cao tuổi 2009 và các văn bản pháp lý, chính sách liên quan khác.
Dưới đây là các nội dung chính:
1. Các chính sách, hỗ trợ cơ bản
- Bảo trợ xã hội & hỗ trợ tài chính: Nhà nước dành ngân sách hằng năm để thực hiện bảo trợ xã hội cho Người cao tuổi, đặc biệt với người có hoàn cảnh khó khăn, neo đơn, không có thu nhập ổn định hoặc không có lương hưu.
- Trợ cấp hưu trí xã hội / trợ cấp dành cho người già không có lương hưu: Đối với Người cao tuổi đủ điều kiện (theo tuổi, tình trạng thu nhập, bảo hiểm xã hội…), Nhà nước thực hiện trợ cấp để đảm bảo mức sống tối thiểu.
- Bảo hiểm y tế, chăm sóc sức khỏe và phát triển y tế lão khoa: Nhà nước phát triển mạng lưới khám chữa bệnh, lão khoa, tạo điều kiện để Người cao tuổi được tiếp cận y tế thuận lợi.
- Phát huy vai trò, đảm bảo quyền lợi tinh thần – xã hội: Người cao tuổi được khuyến khích tham gia các hoạt động văn hóa, cộng đồng, được bảo vệ nhân phẩm, quyền sống, quyền lựa chọn nơi sinh hoạt, nơi cư trú theo quy định của luật.
2.. Hỗ trợ phát triển
Nhà nước không chỉ dừng lại ở trợ cấp mà còn có các chính sách nhằm giúp Người cao tuổi sống đầy đủ, có phẩm giá và tiếp tục tham gia cộng đồng:
- Đảm bảo nguồn ngân sách hàng năm để thực hiện các chính sách cho Người cao tuổi; lồng ghép chính sách Người cao tuổi trong phát triển kinh tế – xã hội để không tách rời khỏi dòng chảy chung của xã hội.
- Khuyến khích phát triển ngành lão khoa, đào tạo nhân lực chăm sóc Người cao tuổi – đáp ứng nhu cầu y tế, hỗ trợ khám chữa bệnh và chăm sóc Người cao tuổi chuyên biệt.
- Tạo điều kiện để Người cao tuổi tham gia học tập, sinh hoạt văn hóa – tinh thần, rèn luyện sức khỏe, giữ gìn nhân phẩm, tiếp tục đóng góp cho xã hội với vai trò Người cao tuổi.

V. Người cao tuổi có những quyền và nghĩa vụ gì?
Theo Luật Người cao tuổi (2009), Người cao tuổi — tức công dân Việt Nam từ đủ 60 tuổi trở lên được thừa hưởng một tập hợp quyền lợi đặc biệt, đồng thời cũng gánh vác một số nghĩa vụ nhằm giữ gìn truyền thống, đạo đức và trách nhiệm với cộng đồng. Việc hiểu rõ quyền và nghĩa vụ không chỉ giúp người lớn tuổi bảo vệ bản thân mà còn góp phần xây dựng xã hội tôn trọng, công bằng và nhân văn hơn.
1. Quyền của Người cao tuổi
Người cao tuổi theo Luật được đảm bảo các quyền cơ bản và ưu tiên nhằm bảo vệ đời sống vật chất, sức khỏe, tinh thần và quyền tham gia xã hội. Cụ thể gồm:
- Được bảo đảm các nhu cầu thiết yếu về ăn, mặc, ở, đi lại, chăm sóc sức khỏe đảm bảo một đời sống tối thiểu đầy đủ khi tuổi cao.
- Có quyền tự quyết định nơi sinh sống: có thể sống chung với con, cháu hoặc tự chọn sống riêng theo nguyện vọng cá nhân.
- Được ưu tiên sử dụng các dịch vụ theo quy định của Luật Người cao tuổi và các văn bản pháp luật liên quan từ y tế, hỗ trợ xã hội tới các dịch vụ công cộng.
- Được tạo điều kiện tham gia các hoạt động văn hóa, giáo dục, thể dục – thể thao, giải trí, du lịch, nghỉ ngơi giúp duy trì đời sống tinh thần, giao lưu xã hội, không bị cô lập.
- Có quyền được làm việc phù hợp với sức khỏe, nghề nghiệp và điều kiện khác nếu muốn để có thể phát huy kinh nghiệm, đóng góp cho gia đình và xã hội.
- Được miễn các khoản đóng góp cho các hoạt động xã hội (trừ trường hợp tự nguyện) giúp giảm gánh nặng tài chính, tạo điều kiện tham gia cộng đồng thoải mái hơn.
- Khi gặp thiên tai, rủi ro hay khó khăn bất khả kháng được ưu tiên nhận trợ cấp, chăm sóc y tế, cứu trợ vật chất hoặc nơi ở để ổn định cuộc sống.
- Được tham gia tổ chức đại diện Người cao tuổi (vd: Hội Người cao tuổi Việt Nam) theo Điều lệ Hội tạo cơ hội kết nối, giao lưu, đóng góp và được bảo vệ quyền lợi chung.
Và các quyền khác theo quy định của pháp luật liên quan đảm bảo tính linh hoạt và bổ sung tùy theo thời gian, đối tượng, chính sách.

2. Nghĩa vụ của Người cao tuổi
Song song với quyền lợi, Luật cũng quy định rõ những trách nhiệm mà Người cao tuổi cần thực hiện nhằm giữ gìn văn hóa, đạo đức, phát huy vai trò, kinh nghiệm và truyền thống. Cụ thể:
- Người cao tuổi cần nêu gương sáng về phẩm chất đạo đức, lối sống mẫu mực, sống gương mẫu để giáo dục thế hệ trẻ, giữ gìn và phát huy truyền thống tốt đẹp của dân tộc.
- Có trách nhiệm truyền đạt kinh nghiệm, kiến thức, giá trị sống cho con cháu và thế hệ sau giúp lưu giữ văn hóa, kinh nghiệm sống, góp phần phát triển cộng đồng.
- Thực hiện các nghĩa vụ khác theo quy định của pháp luật tức không vi phạm pháp luật, tôn trọng quyền lợi của người khác, hợp tác trong cộng đồng, gia đình.
Hiểu rõ luật Người cao tuổi và các chính sách đi kèm không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi của Người cao tuổi mà còn nâng cao chất lượng cuộc sống, đảm bảo sự công bằng và tôn trọng trong cộng đồng. Thông qua việc thực hiện đầy đủ quyền lợi, nghĩa vụ và tham gia các hoạt động hỗ trợ, Người cao tuổi có thể sống an toàn, đầy đủ về cả thể chất lẫn tinh thần, đồng thời tiếp tục đóng góp giá trị kinh nghiệm, kiến thức và tinh thần cho gia đình và xã hội. Đây cũng là trách nhiệm của toàn xã hội trong việc xây dựng môi trường sống tôn trọng và phát triển bền vững cho mọi thế hệ.


