Chính sách an sinh xã hội cho Người cao tuổi là một trong những trụ cột quan trọng trong hệ thống phúc lợi của Việt Nam, thể hiện truyền thống “kính lão trọng thọ”. Câu hỏi người già bao nhiêu tuổi được hưởng trợ cấp là thắc mắc chung của rất nhiều gia đình. Khi các quy định pháp luật mới có hiệu lực, việc hiểu rõ ai đủ điều kiện, mức hưởng và thủ tục cần làm là vô cùng cần thiết. Bài viết này sẽ giải đáp chi tiết câu hỏi này, giúp bạn và gia đình nắm bắt thông tin một cách chính xác.
I. Tổng quan về chính sách trợ cấp cho người già tại Việt Nam
Nhà nước Việt Nam luôn có chính sách quan tâm, chăm sóc Người cao tuổi, đặc biệt là những người không có lương hưu hoặc có hoàn cảnh khó khăn. Các chính sách này được thực hiện thông qua hai hình thức chính. Hai hình thức này quy định rõ người già bao nhiêu tuổi được hưởng trợ cấp và điều kiện đi kèm.
- Trợ cấp xã hội hàng tháng (Bảo trợ xã hội): Dành cho các đối tượng đặc biệt khó khăn, được quy định tại Nghị định 20/2021/NĐ-CP.
- Trợ cấp hưu trí xã hội (Mới từ 01/07/2025): Một chính sách mới trong Luật Bảo hiểm xã hội 2024, mở rộng đáng kể đối tượng Người cao tuổi được hưởng trợ cấp.
Các chính sách này đều nhằm mục tiêu đảm bảo mức sống tối thiểu, hỗ trợ chi phí sinh hoạt và chăm sóc sức khỏe cho Người cao tuổi, giúp họ sống vui, sống khỏe.

II. Người già bao nhiêu tuổi được hưởng trợ cấp hàng tháng?
Kể từ ngày 01/07/2025, với việc Luật Bảo hiểm xã hội 2024 chính thức có hiệu lực, các quy định về độ tuổi hưởng trợ cấp đã được mở rộng. Các nhóm Người cao tuổi sau đây sẽ được hưởng trợ cấp hàng tháng, bao gồm hai chế độ chính. Việc người già bao nhiêu tuổi được hưởng trợ cấp phụ thuộc vào việc họ thuộc nhóm nào dưới đây:
1. Trợ cấp hưu trí xã hội (Theo Luật BHXH 2024)
Chế độ này không yêu cầu điều kiện hộ nghèo đối với người từ 75 tuổi trở lên:
- Từ đủ 75 tuổi trở lên: Được hưởng trợ cấp nếu không có lương hưu, trợ cấp BHXH hàng tháng.
- Từ đủ 70 tuổi đến dưới 75 tuổi: Được hưởng trợ cấp nếu thuộc diện hộ nghèo, hộ cận nghèo và không có lương hưu/trợ cấp BHXH.
2. Trợ cấp xã hội hàng tháng (Theo Nghị định 20/2021/NĐ-CP)
Chính sách này áp dụng cho những trường hợp đặc biệt khó khăn:
- Từ đủ 60 đến 80 tuổi: Thuộc diện hộ nghèo, đồng thời không có người có nghĩa vụ và quyền phụng dưỡng, hoặc có nhưng người này đang hưởng trợ cấp xã hội.
- Người cao tuổi thuộc diện hộ nghèo: Không có người phụng dưỡng, không có điều kiện sống ở cộng đồng, đủ điều kiện vào cơ sở trợ giúp xã hội nhưng có người nhận chăm sóc tại cộng đồng.

III. Mức trợ cấp cho Người cao tuổi hiện nay
Bên cạnh việc người già bao nhiêu tuổi được hưởng trợ cấp, mức hưởng cụ thể cũng là vấn đề được quan tâm hàng đầu. Số tiền này phụ thuộc vào mức chuẩn do Nhà nước quy định và các hệ số áp dụng.
1. Mức trợ cấp cơ bản theo quy định của Nhà nước
Mức hưởng này không cố định mà phụ thuộc vào việc người già bao nhiêu tuổi được hưởng trợ cấp và thuộc nhóm đối tượng nào. Mức trợ cấp được tính dựa trên “Mức chuẩn trợ giúp xã hội” nhân với “Hệ số” tương ứng.
- Mức chuẩn trợ giúp xã hội: Hiện nay (từ 01/07/2024) là 500.000 đồng/tháng (theo Nghị định 76/2024/NĐ-CP).
Các hệ số phổ biến (áp dụng cho chính sách bảo trợ xã hội):
- Hệ số 1.0 (Tương đương 500.000đ): Người từ đủ 80 tuổi trở lên không có lương hưu.
- Hệ số 1.5 (Tương đương 750.000đ): Người từ 60-80 tuổi thuộc hộ nghèo, không có người phụng dưỡng.
- Hệ số 2.0 (Tương đương 1.000.000đ): Người từ đủ 80 tuổi trở lên thuộc hộ nghèo, không có người phụng dưỡng.
- Hệ số 3.0 (Tương đương 1.500.000đ): Người cao tuổi hộ nghèo, không người phụng dưỡng, được nhận chăm sóc tại cộng đồng.
Đối với Trợ cấp hưu trí xã hội (từ 01/07/2025), mức hưởng hàng tháng dự kiến bằng mức chuẩn trợ giúp xã hội, tức là 500.000 đồng
2. Các khoản hỗ trợ bổ sung tùy theo địa phương
Mức 500.000 đồng là mức sàn. Tùy vào điều kiện kinh tế, HĐND cấp tỉnh/thành phố có thể quyết định mức hỗ trợ thêm, làm tăng số tiền thực nhận ngoài câu trả lời cơ bản cho việc người già bao nhiêu tuổi được hưởng trợ cấp.
Ví dụ: Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Bình Dương… thường có mức trợ cấp xã hội cao hơn mức chuẩn chung.

IV. Thủ tục và hồ sơ đăng ký hưởng trợ cấp cho người già
Sau khi đã hiểu rõ người già bao nhiêu tuổi được hưởng trợ cấp, bước tiếp theo là chuẩn bị hồ sơ. Gia đình cần chủ động thực hiện các bước đăng ký theo đúng quy trình.
1. Hồ sơ cần chuẩn bị khi xin hưởng trợ cấp
Khi chuẩn bị hồ sơ, người nộp cần đảm bảo sự chính xác và đầy đủ các giấy tờ sau:
- Tờ khai đề nghị hưởng trợ cấp xã hội hàng tháng: Theo mẫu quy định.
- Bản sao công chứng CMND/CCCD của Người cao tuổi.
- Bản sao Sổ hộ khẩu hoặc giấy tờ xác nhận nơi cư trú.
- Bản sao Giấy chứng nhận hộ nghèo/hộ cận nghèo (nếu thuộc diện này).
- Xác nhận của cơ quan BHXH về việc không hưởng lương hưu/trợ cấp BHXH (đối với chính sách mới).
2. Quy trình nộp hồ sơ và thời gian giải quyết
Việc nộp hồ sơ được thực hiện qua các bước sau để đảm bảo tính công khai, minh bạch:
- Bước 1: Người đề nghị nộp hồ sơ tại Bộ phận Một cửa của UBND cấp xã/phường/thị trấn.
- Bước 2: Cán bộ Lao động – Thương binh & Xã hội (LĐ-TB&XH) cấp xã tiếp nhận, kiểm tra hồ sơ.
- Bước 3: UBND cấp xã tổ chức xét duyệt, niêm yết công khai danh sách đủ điều kiện tại trụ sở.
- Bước 4: UBND cấp xã hoàn thiện hồ sơ và gửi lên Phòng LĐ-TB&XH cấp huyện.
- Bước 5: Phòng LĐ-TB&XH cấp huyện thẩm định và trình Chủ tịch UBND cấp huyện ra quyết định.
- Bước 6: Người dân nhận quyết định và bắt đầu hưởng trợ cấp.
Thời gian giải quyết: Thông thường từ 15 đến 20 ngày làm việc.

3. Cơ quan tiếp nhận và cấp phát trợ cấp
Người dân cần nắm rõ các cơ quan có thẩm quyền để liên hệ khi cần thiết:
- Cơ quan tiếp nhận hồ sơ: UBND cấp xã/phường/thị trấn.
- Cơ quan ra quyết định: UBND cấp quận/huyện.
- Cơ quan cấp phát tiền: Thông thường là Bưu điện hoặc UBND cấp xã.
V. Những lưu ý quan trọng khi làm thủ tục trợ cấp cho Người cao tuổi
Nắm rõ các lưu ý này sẽ giúp quá trình xử lý hồ sơ sau khi biết người già bao nhiêu tuổi được hưởng trợ cấp diễn ra suôn sẻ. Quá trình làm thủ tục cần sự cẩn trọng để tránh sai sót.
1. Đảm bảo thông tin, giấy tờ cá nhân hợp lệ
Để quá trình xét duyệt nhanh chóng, gia đình cần đảm bảo tất cả thông tin cá nhân như họ tên, ngày sinh trên các giấy tờ phải thống nhất tuyệt đối. Đặc biệt, Căn cước công dân (CCCD) phải còn hạn sử dụng và tất cả các bản sao giấy tờ đều phải được công chứng, chứng thực theo đúng quy định.
2. Cập nhật quy định mới nhất để tránh sai sót khi nộp hồ sơ
Chính sách trợ cấp luôn có sự thay đổi, nhất là các quy định về người già bao nhiêu tuổi được hưởng trợ cấp cần được theo dõi thường xuyên. Cách tốt nhất để tránh sai sót là liên hệ trực tiếp với cán bộ LĐ-TB&XH cấp xã để được hướng dẫn về mẫu đơn và hồ sơ mới nhất.
3. Trường hợp bị từ chối hoặc chậm nhận trợ cấp – cách xử lý
Nếu gặp phải vướng mắc, gia đình cần bình tĩnh và thực hiện các bước sau:
- Nếu bị từ chối: Cơ quan chức năng phải có văn bản trả lời và nêu rõ lý do. Người dân có quyền khiếu nại lên Chủ tịch UBND cấp huyện.
- Nếu bị chậm nhận trợ cấp: Liên hệ với cán bộ LĐ-TB&XH cấp xã hoặc Bưu điện xã để hỏi rõ lý do.

VI. Chính sách hỗ trợ khác dành cho Người cao tuổi tại Việt Nam
Ngoài khoản trợ cấp hàng tháng, câu trả lời cho việc người già bao nhiêu tuổi được hưởng trợ cấp còn đi kèm nhiều chính sách hỗ trợ khác:
- Cấp thẻ Bảo hiểm y tế (BHYT) miễn phí:
- Người đang hưởng trợ cấp xã hội/trợ cấp hưu trí xã hội hàng tháng.
- Người từ đủ 80 tuổi trở lên đang hưởng trợ cấp tuất hàng tháng.
- Chúc thọ, mừng thọ: Người cao tuổi ở các độ tuổi 70, 75, 80, 85, 90, 95 và 100 tuổi trở lên được chúc thọ và tặng quà.
- Giảm giá vé dịch vụ: Giảm ít nhất 15% giá vé khi tham gia giao thông công cộng. Giảm ít nhất 20% giá vé vào các địa điểm tham quan, di tích văn hóa.
- Ưu tiên chăm sóc sức khỏe: Được ưu tiên khám chữa bệnh, lập hồ sơ theo dõi sức khỏe riêng tại trạm y tế xã.
Trên đây là tổng hợp đầy đủ thông tin về người già bao nhiêu tuổi được hưởng trợ cấp. Chính sách này là sự quan tâm lớn của Nhà nước nhằm đảm bảo an sinh cho Người cao tuổi. Việc nắm rõ các quy định giúp người dân tiếp cận quyền lợi của mình một cách nhanh chóng. Nếu có thắc mắc, người dân nên liên hệ trực tiếp với UBND hoặc cán bộ LĐ-TB&XH cấp xã để được hướng dẫn chi tiết nhất.


